Từ điển HSK / 舞龙
舞龙
wǔlóngHán Việt: vũ longdanh từ
múa rồng
Ví dụ
广场上正在表演舞龙,非常热闹。
Guǎngchǎng shàng zhèngzài biǎoyǎn wǔlóng, fēicháng rènao.
Ngoài quảng trường đang biểu diễn múa rồng, rất náo nhiệt.
Cách viết
舞
龙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看舞龙 — xem múa rồng
- 舞龙表演 — biểu diễn múa rồng
Từ cùng chữ
舞 vũCả họ 8 từ →
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 龙头lóngtóuvòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
- 沙龙shālóngsalon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
- 跑龙套pǎolóngtàođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
- 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
- 画龙点睛huàlóng-diǎnjīngđiểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.