Từ điển HSK / 文学

文学

Hán Việt: ✓ văn họcdanh từHSK 3.0 cấp 5

văn học

Tốc độ

Ví dụ

她从小就对文学很感兴趣。

tā cóngxiǎo jiù duì wénxué hěn gǎn xìngqù.

Cô ấy từ nhỏ đã rất hứng thú với văn học.

Cách viết

文
学

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 古典文学 — văn học cổ điển
  • 文学作品 — tác phẩm văn học
  • 热爱文学 — yêu thích văn học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK