Từ điển HSK / 文学
文学
Hán Việt: ✓ văn họcdanh từHSK 3.0 cấp 5
văn học
Tốc độ
Ví dụ
她从小就对文学很感兴趣。
tā cóngxiǎo jiù duì wénxué hěn gǎn xìngqù.
Cô ấy từ nhỏ đã rất hứng thú với văn học.
Cách viết
文
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 古典文学 — văn học cổ điển
- 文学作品 — tác phẩm văn học
- 热爱文学 — yêu thích văn học
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.