Từ điển HSK / 微信

微信

Wēixìn

Hán Việt: vy tíndanh từ

WeChat (ứng dụng nhắn tin phổ biến ở Trung Quốc)

Ví dụ

我们加个微信吧。

Wǒmen jiā gè Wēixìn ba.

Chúng ta kết bạn WeChat nhé.

Cách viết

微
信

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 加微信 — kết bạn WeChat
  • 用微信付钱 — trả tiền bằng WeChat

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK