Từ điển HSK / 威风

威风

Hán Việt: ✓ uy phongdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

uy phong; oai phong; khí thế uy nghiêm khiến người khác kính sợ; oai phong; oai vệ; hùng dũng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

uy phong; oai phong; khí thế uy nghiêm khiến người khác kính sợ

他一上台就摆出一副威风。

tā yī shàngtái jiù bǎichū yī fù wēifēng.

Vừa lên sân khấu anh ta đã ra vẻ oai phong.

形

oai phong; oai vệ; hùng dũng

将军骑在马上,显得十分威风。

jiāngjūn qí zài mǎ shàng, xiǎnde shífēn wēifēng.

Vị tướng cưỡi trên ngựa, trông vô cùng oai phong.

Cách viết

威
风

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 威风凛凛 — oai phong lẫm liệt
  • 摆威风 — ra oai
  • 长自己的威风 — tăng khí thế của mình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK