Từ điển HSK / 威慑
威慑
Hán Việt: uy nhiếpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
răn đe; uy hiếp làm cho khiếp sợ mà không dám hành động
Tốc độ
Ví dụ
强大的国防力量能有效威慑敌人。
qiángdà de guófáng lìliàng néng yǒuxiào wēishè dírén.
Lực lượng quốc phòng hùng mạnh có thể răn đe kẻ địch một cách hiệu quả.
Cách viết
威
慑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 核威慑 — răn đe hạt nhân
- 威慑力量 — sức răn đe
- 起到威慑作用 — có tác dụng răn đe
Từ cùng chữ
威 uy
- 威胁wēixiéđe dọa, uy hiếp
- 权威quánwēiuy quyền; người/tổ chức có uy tín hàng đầu trong một lĩnh vực; có uy tín; đáng tin cậy (nguồn tin, tài liệu, cơ quan)
- 示威shìwēibiểu tình; thị uy; phô trương sức mạnh để tỏ thái độ
- 威风wēifēnguy phong; oai phong; khí thế uy nghiêm khiến người khác kính sợ; oai phong; oai vệ; hùng dũng
- 威力wēilìuy lực; sức mạnh ghê gớm khiến người ta khiếp sợ
- 威望wēiwànguy tín; danh vọng; tiếng tăm và sự tín nhiệm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.