Từ điển HSK / 示威
示威
Hán Việt: kỳ uyđộng từHSK 7–9
biểu tình; thị uy; phô trương sức mạnh để tỏ thái độ
Ví dụ
数千人走上街头示威抗议。
shùqiān rén zǒushàng jiētóu shìwēi kàngyì.
Hàng nghìn người xuống đường biểu tình phản đối.
Cách viết
示
威
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上街示威 — xuống đường biểu tình
- 示威游行 — tuần hành thị uy
- 武力示威 — thị uy vũ lực
Từ cùng chữ
示 kỳ
- 表示biǎoshìbiểu kỳbày tỏ; biểu thị; thể hiện
- 显示xiǎnshìhiển kỳhiển thị, biểu thị, thể hiện rõ
- 展示zhǎnshìtriển kỳtrưng bày; thể hiện; phô bày
- 暗示ànshìám kỳám chỉ, gợi ý ngầm; sự ám chỉ; lời gợi ý ngầm
- 出示chūshìxuất kỳxuất trình, đưa ra (cho người khác xem)
- 启示qǐshìkhởi kỳgợi mở; khải thị; chỉ ra (đạo lý); bài học; điều rút ra; sự gợi mở
威 uy
- 威胁wēixié✓ uy hiếpđe dọa, uy hiếp
- 权威quánwēiquyền uyuy quyền; người/tổ chức có uy tín hàng đầu trong một lĩnh vực; có uy tín; đáng tin cậy (nguồn tin, tài liệu, cơ quan)
- 威风wēifēng✓ uy phonguy phong; oai phong; khí thế uy nghiêm khiến người khác kính sợ; oai phong; oai vệ; hùng dũng
- 威力wēilì✓ uy lựcuy lực; sức mạnh ghê gớm khiến người ta khiếp sợ
- 威慑wēishèuy nhiếprăn đe; uy hiếp làm cho khiếp sợ mà không dám hành động
- 威望wēiwànguy vọnguy tín; danh vọng; tiếng tăm và sự tín nhiệm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.