Từ điển HSK / 威胁

威胁

Hán Việt: uy hiếpđộng từHSK 3.0 cấp 5

đe dọa, uy hiếp

Tốc độ

Ví dụ

环境污染威胁着人类的生存。

huánjìng wūrǎn wēixié zhe rénlèi de shēngcún.

Ô nhiễm môi trường đang đe dọa sự sinh tồn của loài người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 威胁安全đe dọa an toàn
  • 受到威胁bị đe dọa
  • 武力威胁đe dọa bằng vũ lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK