Từ điển HSK / 威胁
威胁
Hán Việt: ✓ uy hiếpđộng từHSK 3.0 cấp 5
đe dọa, uy hiếp
Tốc độ
Ví dụ
环境污染威胁着人类的生存。
huánjìng wūrǎn wēixié zhe rénlèi de shēngcún.
Ô nhiễm môi trường đang đe dọa sự sinh tồn của loài người.
Cách viết
威
胁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 威胁安全 — đe dọa an toàn
- 受到威胁 — bị đe dọa
- 武力威胁 — đe dọa bằng vũ lực
Từ cùng chữ
威 uy
- 权威quánwēiuy quyền; người/tổ chức có uy tín hàng đầu trong một lĩnh vực; có uy tín; đáng tin cậy (nguồn tin, tài liệu, cơ quan)
- 示威shìwēibiểu tình; thị uy; phô trương sức mạnh để tỏ thái độ
- 威风wēifēnguy phong; oai phong; khí thế uy nghiêm khiến người khác kính sợ; oai phong; oai vệ; hùng dũng
- 威力wēilìuy lực; sức mạnh ghê gớm khiến người ta khiếp sợ
- 威慑wēishèrăn đe; uy hiếp làm cho khiếp sợ mà không dám hành động
- 威望wēiwànguy tín; danh vọng; tiếng tăm và sự tín nhiệm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.