Từ điển HSK / 权威
权威
Hán Việt: quyền uydanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
uy quyền; người/tổ chức có uy tín hàng đầu trong một lĩnh vực; có uy tín; đáng tin cậy (nguồn tin, tài liệu, cơ quan)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
uy quyền; người/tổ chức có uy tín hàng đầu trong một lĩnh vực
他是这个领域公认的权威。
tā shì zhège lǐngyù gōngrèn de quánwēi.
Ông ấy là chuyên gia uy tín được công nhận trong lĩnh vực này.
形
có uy tín; đáng tin cậy (nguồn tin, tài liệu, cơ quan)
这是一家权威的检测机构。
zhè shì yì jiā quánwēi de jiǎncè jīgòu.
Đây là một cơ quan kiểm định có uy tín.
Cách viết
权
威
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学术权威 — chuyên gia học thuật
- 权威人士 — nhân vật có uy tín
- 权威发布 — công bố chính thức uy tín
Từ cùng chữ
权 quyềnCả họ 16 từ →
威 uy
- 威胁wēixiéđe dọa, uy hiếp
- 示威shìwēibiểu tình; thị uy; phô trương sức mạnh để tỏ thái độ
- 威风wēifēnguy phong; oai phong; khí thế uy nghiêm khiến người khác kính sợ; oai phong; oai vệ; hùng dũng
- 威力wēilìuy lực; sức mạnh ghê gớm khiến người ta khiếp sợ
- 威慑wēishèrăn đe; uy hiếp làm cho khiếp sợ mà không dám hành động
- 威望wēiwànguy tín; danh vọng; tiếng tăm và sự tín nhiệm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.