Từ điển HSK / 退货
退货
tuìhuòHán Việt: thoái hoádanh từ
trả hàng
Ví dụ
这件衣服太小了,我想退货。
Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le, wǒ xiǎng tuìhuò.
Cái áo này nhỏ quá, tôi muốn trả hàng.
Cách viết
退
货
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 申请退货 — yêu cầu trả hàng
- 七天退货 — trả hàng trong bảy ngày
Từ cùng chữ
退 thoáiCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.