Từ điển HSK / 通报
通报
Hán Việt: ✓ thông báođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
thông báo, thông tri (cấp trên báo cho cấp dưới); nêu tên khen/phê bình; bản thông báo, thông tri (văn bản)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thông báo, thông tri (cấp trên báo cho cấp dưới); nêu tên khen/phê bình
公司通报了这次事故的处理结果。
gōngsī tōngbào le zhè cì shìgù de chǔlǐ jiéguǒ.
Công ty đã thông báo kết quả xử lý sự cố lần này.
名
bản thông báo, thông tri (văn bản)
上级下发了一份表彰通报。
shàngjí xiàfā le yí fèn biǎozhāng tōngbào.
Cấp trên đã ban hành một bản thông báo khen thưởng.
Cách viết
通
报
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 通报批评 — thông báo phê bình
- 通报情况 — thông báo tình hình
- 一份通报 — một bản thông báo
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.