Từ điển HSK / 提及
提及
Hán Việt: đề cậpđộng từHSK 7–9
nhắc đến; đề cập tới
Ví dụ
他在报告中多次提及这个问题。
tā zài bàogào zhōng duō cì tíjí zhège wèntí.
Ông ấy nhiều lần nhắc đến vấn đề này trong báo cáo.
Cách viết
提
及
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 未曾提及 — chưa từng nhắc đến
- 顺便提及 — nhân tiện đề cập
- 有所提及 — có nhắc tới
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
及 cậpCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.