Từ điển HSK / 提及

提及

Hán Việt: đề cậpđộng từHSK 7–9

nhắc đến; đề cập tới

Ví dụ

他在报告中多次提及这个问题。

tā zài bàogào zhōng duō cì tíjí zhège wèntí.

Ông ấy nhiều lần nhắc đến vấn đề này trong báo cáo.

Cách viết

提
及

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 未曾提及 — chưa từng nhắc đến
  • 顺便提及 — nhân tiện đề cập
  • 有所提及 — có nhắc tới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK