Từ điển HSK / 讨好

讨好

Hán Việt: thảo hảođộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lấy lòng; nịnh nọt; lấy hảo cảm; được việc; có kết quả tốt (thường dùng phủ định)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

lấy lòng; nịnh nọt; lấy hảo cảm

他一味讨好上司,同事都看不起他。

tā yíwèi tǎohǎo shàngsi, tóngshì dōu kànbùqǐ tā.

Anh ta cứ nịnh nọt cấp trên, đồng nghiệp đều coi thường.

được việc; có kết quả tốt (thường dùng phủ định)

他费尽心思却不讨好

tā fèi jìn xīnsi què bù tǎohǎo.

Anh ấy tốn hết tâm sức nhưng chẳng được việc gì.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 讨好卖乖nịnh nọt lấy lòng
  • 讨好观众lấy lòng khán giả
  • 吃力不讨好làm cực chẳng ai ưa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK