Từ điển HSK / 素不相识
素不相识
Hán Việt: tố bất tương thứcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
vốn không hề quen biết; hoàn toàn xa lạ
Tốc độ
Ví dụ
两个素不相识的人竟然成了好朋友。
liǎng ge sùbùxiāngshí de rén jìngrán chéngle hǎo péngyou.
Hai người vốn xa lạ không quen biết lại trở thành bạn tốt.
Cách viết
素
不
相
识
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 素不相识的陌生人 — người lạ chưa từng quen
- 与他素不相识 — vốn không quen anh ta
- 素不相识却热心相助 — xa lạ mà nhiệt tình giúp đỡ
Từ cùng chữ
素 tốCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.