Từ điển HSK / 似是而非
似是而非
Hán Việt: tự thị nhi phithành ngữHSK 7–9
tưởng đúng mà sai; nghe có lý nhưng thực chất không đúng; ngụy biện
Ví dụ
他的观点似是而非,经不起推敲。
tā de guāndiǎn sìshì-érfēi, jīngbuqǐ tuīqiāo.
Quan điểm của anh ta nghe tưởng đúng mà thực chất sai, không chịu nổi sự phân tích.
Cách viết
似
是
而
非
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 似是而非的说法 — cách nói tưởng đúng mà sai
- 似是而非的道理 — lý lẽ ngụy biện
- 观点似是而非 — quan điểm nghe có lý mà sai
Từ cùng chữ
似 tự
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìđãn thịnhưng, nhưng mà
- 还是háishihoàn thịvẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìkhả thịnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ thịchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìtổng thịluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìtựu thịchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.