Từ điển HSK / 似是而非

似是而非

Hán Việt: tự thị nhi phithành ngữHSK 7–9

tưởng đúng mà sai; nghe có lý nhưng thực chất không đúng; ngụy biện

Ví dụ

他的观点似是而非,经不起推敲。

tā de guāndiǎn sìshì-érfēi, jīngbuqǐ tuīqiāo.

Quan điểm của anh ta nghe tưởng đúng mà thực chất sai, không chịu nổi sự phân tích.

Cách viết

似
是
而
非

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 似是而非的说法 — cách nói tưởng đúng mà sai
  • 似是而非的道理 — lý lẽ ngụy biện
  • 观点似是而非 — quan điểm nghe có lý mà sai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK