Từ điển HSK / 顺应

顺应

Hán Việt: thuận ứngđộng từHSK 7–9

thuận theo; thích ứng (xu thế, hoàn cảnh)

Ví dụ

企业只有顺应市场变化才能生存。

qǐyè zhǐyǒu shùnyìng shìchǎng biànhuà cáinéng shēngcún.

Doanh nghiệp chỉ có thuận theo biến đổi thị trường mới tồn tại được.

Cách viết

顺
应

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顺应潮流 — thuận theo xu thế
  • 顺应时代 — thích ứng thời đại
  • 顺应民心 — thuận lòng dân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK