Từ điển HSK / 顺风车
顺风车
shùnfēngchēHán Việt: thuận phong xadanh từ
đi nhờ xe; xe đi chung
Ví dụ
我搭同事的顺风车回家了。
Wǒ dā tóngshì de shùnfēngchē huí jiā le.
Tôi đi nhờ xe đồng nghiệp về nhà.
Cách viết
顺
风
车
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 搭顺风车 — đi nhờ xe
- 找顺风车 — tìm xe đi chung
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.