Từ điển HSK / 顺从
顺从
Hán Việt: thuận tòngđộng từHSK 7–9
thuận theo; nghe theo; phục tùng
Ví dụ
她从小就顺从父母的安排。
tā cóngxiǎo jiù shùncóng fùmǔ de ānpái.
Từ nhỏ cô ấy đã nghe theo mọi sắp đặt của cha mẹ.
Cách viết
顺
从
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顺从长辈 — nghe theo bậc trên
- 温柔顺从 — dịu dàng phục tùng
- 一味顺从 — nhất mực nghe theo
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
- 顺便shùnbiànthuận tiệntiện thể; nhân tiện
- 顺利shùnlì✓ thuận lợithuận lợi; suôn sẻ
- 顺序shùnxùthuận tựthứ tự; trình tự
- 一路顺风yílù-shùnfēngnhất lộ thuận phongthượng lộ bình an; chúc đi đường thuận lợi
- 一帆风顺yìfān-fēngshùnnhất phàm phong thuậnthuận buồm xuôi gió, mọi việc suôn sẻ
- 顺差shùnchāthuận saithặng dư (xuất siêu); số dư có lợi trong cán cân thương mại
从 tòngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.