Từ điển HSK / 顺从

顺从

Hán Việt: thuận tòngđộng từHSK 7–9

thuận theo; nghe theo; phục tùng

Ví dụ

她从小就顺从父母的安排。

tā cóngxiǎo jiù shùncóng fùmǔ de ānpái.

Từ nhỏ cô ấy đã nghe theo mọi sắp đặt của cha mẹ.

Cách viết

顺
从

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顺从长辈 — nghe theo bậc trên
  • 温柔顺从 — dịu dàng phục tùng
  • 一味顺从 — nhất mực nghe theo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK