Từ điển HSK / 收视率
收视率
Hán Việt: thu thị suấtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tỷ suất người xem; rating (truyền hình)
Tốc độ
Ví dụ
这部电视剧的收视率一路飙升。
zhè bù diànshìjù de shōushìlǜ yílù biāoshēng.
Tỷ suất người xem của bộ phim này tăng vọt.
Cách viết
收
视
率
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收视率高 — rating cao
- 提高收视率 — nâng tỷ suất người xem
- 收视率排名 — bảng xếp hạng rating
Từ cùng chữ
收 thuCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.