Từ điển HSK / 师长

师长

Hán Việt: sư trưởngdanh từHSK 7–9

thầy cô, bậc thầy (cách gọi tôn kính người dạy dỗ mình); sư đoàn trưởng (người chỉ huy cấp sư đoàn trong quân đội)

Nghĩa theo từ loại

名

thầy cô, bậc thầy (cách gọi tôn kính người dạy dỗ mình)

我们应当尊敬师长,虚心求教。

wǒmen yīngdāng zūnjìng shīzhǎng, xūxīn qiújiào.

Chúng ta nên tôn kính thầy cô và khiêm tốn học hỏi.

sư đoàn trưởng (người chỉ huy cấp sư đoàn trong quân đội)

这位师长在战役中身先士卒。

zhè wèi shīzhǎng zài zhànyì zhōng shēnxiān-shìzú.

Vị sư đoàn trưởng này đã đi đầu xông pha trong chiến dịch.

Cách viết

师
长

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 尊敬师长 — tôn kính thầy cô
  • 各位师长 — các bậc thầy
  • 一位师长 — một vị sư đoàn trưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK