Từ điển HSK / 事务
事务
Hán Việt: ✓ sự vụdanh từHSK 3.0 cấp 6
công việc; sự vụ; các việc cần xử lý
Tốc độ
Ví dụ
她负责公司的日常事务。
tā fùzé gōngsī de rìcháng shìwù.
Cô ấy phụ trách công việc thường ngày của công ty.
Cách viết
事
务
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 日常事务 — sự vụ hằng ngày
- 处理事务 — xử lý sự vụ
- 行政事务 — sự vụ hành chính
Từ cùng chữ
事 sựCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.