Từ điển HSK / 升华
升华
Hán Việt: ✓ thăng hoađộng từHSK 7–9
thăng hoa (rắn chuyển thẳng sang khí); nâng lên tầm cao hơn (nghĩa bóng)
Ví dụ
经历磨难之后,他的思想得到了升华。
jīnglì mónàn zhīhòu, tā de sīxiǎng dédào le shēnghuá.
Sau khi trải qua gian nan, tư tưởng của anh ấy đã được thăng hoa.
Cách viết
升
华
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 情感升华 — tình cảm thăng hoa
- 升华到艺术 — nâng lên tầm nghệ thuật
- 精神升华 — tinh thần thăng hoa
Từ cùng chữ
升 thăngCả họ 13 từ →
华 hoa
- 中华Zhōnghuá✓ trung hoaTrung Hoa (cách gọi cổ của Trung Quốc)
- 中华民族ZhōnghuáMínzútrung hoa dân tộcdân tộc Trung Hoa
- 才华cáihuá✓ tài hoatài hoa; tài năng (văn chương, nghệ thuật)
- 繁华fánhuá✓ phồn hoaphồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)
- 豪华háohuá✓ hào hoahào hoa; sang trọng; xa hoa; lộng lẫy
- 华丽huálì✓ hoa lệlộng lẫy; tráng lệ; hoa lệ; hoa mỹ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.