Từ điển HSK / 少不了
少不了
Hán Việt: thiểu bất liễuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
không thể thiếu; không thể vắng; khó tránh khỏi; không tránh khỏi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
không thể thiếu; không thể vắng
这道菜少不了葱和姜。
zhè dào cài shǎobuliǎo cōng hé jiāng.
Món này không thể thiếu hành và gừng.
khó tránh khỏi; không tránh khỏi
犯了错,少不了要挨批评。
fànle cuò, shǎobuliǎo yào ái pīpíng.
Phạm lỗi thì khó tránh khỏi bị phê bình.
Cách viết
少
不
了
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 样样少不了 — thứ gì cũng không thể thiếu
- 少不了他 — không thể thiếu anh ấy
- 少不了一番 — khó tránh một phen
Từ cùng chữ
少 thiểuCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.