Từ điển HSK / 入场券

入场券

Hán Việt: nhập trường khoándanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vé vào cổng; (nghĩa bóng) tấm vé, tư cách tham dự

Tốc độ

Ví dụ

这场决赛的入场券早已销售一空。

zhè chǎng juésài de rùchǎngquàn zǎoyǐ xiāoshòu yìkōng.

Vé vào xem trận chung kết này từ lâu đã bán hết sạch.

Cách viết

入
场
券

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一张入场券 — một tấm vé vào
  • 免费入场券 — vé vào miễn phí
  • 拿到入场券 — giành được vé vào

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK