Từ điển HSK / 容光焕发
容光焕发
Hán Việt: dung quang hoán phátthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
rạng rỡ; hồng hào; tràn đầy sức sống (nét mặt)
Tốc độ
Ví dụ
领奖时,她容光焕发,笑容满面。
lǐngjiǎng shí, tā róng guāng huàn fā, xiàoróng mǎnmiàn.
Khi nhận giải, cô ấy rạng rỡ, tươi cười rạng ngời.
Cách viết
容
光
焕
发
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 显得容光焕发 — trông rạng rỡ hồng hào
- 容光焕发的样子 — dáng vẻ tràn đầy sức sống
- 精神容光焕发 — tinh thần phơi phới
Từ cùng chữ
容 dung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.