Từ điển HSK / 亲近
亲近
Hán Việt: thân cậntính từ, động từHSK 7–9
gần gũi; thân thiết; dễ gần; gần gũi; tiếp cận thân mật với
Nghĩa theo từ loại
形
gần gũi; thân thiết; dễ gần
他为人随和,让人感到很亲近。
tā wéirén suíhe, ràng rén gǎndào hěn qīnjìn.
Anh ấy tính tình hòa nhã, khiến người ta thấy rất gần gũi.
动
gần gũi; tiếp cận thân mật với
孩子总喜欢亲近温柔的老师。
háizi zǒng xǐhuān qīnjìn wēnróu de lǎoshī.
Trẻ con luôn thích gần gũi với những cô giáo dịu dàng.
Cách viết
亲
近
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 相互亲近 — gần gũi lẫn nhau
- 亲近自然 — gần gũi thiên nhiên
- 关系亲近 — quan hệ thân thiết
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.