Từ điển HSK / 清新
清新
Hán Việt: thanh tântính từHSK 3.0 cấp 7-9
trong lành, tươi mát; mới mẻ, thanh thoát
Tốc độ
Ví dụ
雨后的空气格外清新。
yǔ hòu de kōngqì géwài qīngxīn.
Không khí sau cơn mưa trong lành lạ thường.
Cách viết
清
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 空气清新 — không khí trong lành
- 清新自然 — tươi mát tự nhiên
- 清新的风格 — phong cách thanh thoát
Từ cùng chữ
清 thanhCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.