Từ điển HSK / 清单
清单
Hán Việt: thanh đơndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
danh sách; bảng kê; danh mục (các mục ghi rõ ràng)
Tốc độ
Ví dụ
请把要买的东西列一张清单。
qǐng bǎ yào mǎi de dōngxi liè yì zhāng qīngdān.
Hãy liệt kê những thứ cần mua thành một danh sách.
Cách viết
清
单
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 购物清单 — danh sách mua sắm
- 列出清单 — liệt kê danh sách
- 价格清单 — bảng kê giá
Từ cùng chữ
清 thanhCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.