Từ điển HSK / 平庸
平庸
Hán Việt: bình dongtính từHSK 3.0 cấp 7-9
tầm thường; xoàng xĩnh, không có gì nổi bật
Tốc độ
Ví dụ
他不甘心过平庸的生活。
tā bù gānxīn guò píngyōng de shēnghuó.
Anh ấy không cam tâm sống một cuộc đời tầm thường.
Cách viết
平
庸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平庸之辈 — kẻ tầm thường
- 甘于平庸 — cam chịu tầm thường
- 平庸无能 — tầm thường bất tài
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.