Từ điển HSK / 中庸
中庸
Hán Việt: trung dongdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
trung dung (đạo đức Nho gia); đạo trung dung; ôn hòa, dung hòa, không thái quá
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
trung dung (đạo đức Nho gia); đạo trung dung
儒家提倡中庸,反对走极端。
rújiā tíchàng zhōngyōng, fǎnduì zǒu jíduān.
Nho gia đề xướng trung dung, phản đối đi vào cực đoan.
形
ôn hòa, dung hòa, không thái quá
他为人处世的态度比较中庸。
tā wéirén-chǔshì de tàidù bǐjiào zhōngyōng.
Thái độ đối nhân xử thế của anh ấy khá ôn hòa.
Cách viết
中
庸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中庸之道 — đạo trung dung
- 恪守中庸 — giữ đạo trung dung
- 态度中庸 — thái độ ôn hòa
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.