Từ điển HSK / 中庸

中庸

Hán Việt: trung dongdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

trung dung (đạo đức Nho gia); đạo trung dung; ôn hòa, dung hòa, không thái quá

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

trung dung (đạo đức Nho gia); đạo trung dung

儒家提倡中庸,反对走极端。

rújiā tíchàng zhōngyōng, fǎnduì zǒu jíduān.

Nho gia đề xướng trung dung, phản đối đi vào cực đoan.

ôn hòa, dung hòa, không thái quá

他为人处世的态度比较中庸

tā wéirén-chǔshì de tàidù bǐjiào zhōngyōng.

Thái độ đối nhân xử thế của anh ấy khá ôn hòa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中庸之道đạo trung dung
  • 恪守中庸giữ đạo trung dung
  • 态度中庸thái độ ôn hòa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK