Từ điển HSK / 平房
平房
Hán Việt: bình phòngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhà một tầng; nhà trệt
Tốc độ
Ví dụ
他小时候住在一排低矮的平房里。
tā xiǎoshíhou zhù zài yì pái dī'ǎi de píngfáng lǐ.
Hồi nhỏ anh ấy sống trong dãy nhà trệt thấp bé.
Cách viết
平
房
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一间平房 — một căn nhà trệt
- 住平房 — ở nhà một tầng
- 老式平房 — nhà trệt kiểu cũ
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.