Từ điển HSK / 念书
念书
Hán Việt: niệm thưđộng từHSK 3.0 cấp 6
học, đi học; đọc thành tiếng (bài học)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
học, đi học
他在北京念书。
tā zài běijīng niànshū.
Anh ấy học ở Bắc Kinh.
đọc thành tiếng (bài học)
老师让学生大声念书。
lǎoshī ràng xuésheng dàshēng niànshū.
Giáo viên bảo học sinh đọc bài to lên.
Cách viết
念
书
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用功念书 — chăm chỉ học
- 出声念书 — đọc thành tiếng
- 供孩子念书 — nuôi con ăn học
Từ cùng chữ
念 niệmCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.