Từ điển HSK / 难为情
难为情
Hán Việt: nan vi tìnhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
ngượng ngùng, xấu hổ, ngại ngần
Tốc độ
Ví dụ
被大家这么一夸,她有点难为情。
bèi dàjiā zhème yì kuā, tā yǒudiǎn nánwéiqíng.
Được mọi người khen thế, cô ấy hơi ngượng.
Cách viết
难
为
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到难为情 — cảm thấy ngượng
- 有些难为情 — hơi ngại
- 难为情地笑 — cười ngượng
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.