Từ điển HSK / 难度
难度
Hán Việt: nan độdanh từHSK 3.0 cấp 5
độ khó, mức độ khó khăn
Tốc độ
Ví dụ
这道题的难度比较大。
zhè dào tí de nándù bǐjiào dà.
Độ khó của bài này khá cao.
Cách viết
难
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 增加难度 — tăng độ khó
- 难度很大 — độ khó cao
- 降低难度 — giảm độ khó
Từ cùng chữ
难 nanCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.