Từ điển HSK / 难度

难度

Hán Việt: nan độdanh từHSK 3.0 cấp 5

độ khó, mức độ khó khăn

Tốc độ

Ví dụ

这道题的难度比较大。

zhè dào tí de nándù bǐjiào dà.

Độ khó của bài này khá cao.

Cách viết

难
度

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 增加难度 — tăng độ khó
  • 难度很大 — độ khó cao
  • 降低难度 — giảm độ khó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK