Từ điển HSK / 民用

民用

Hán Việt: ✓ dân dụngtính từHSK 7–9

dân dụng; dùng cho đời sống, sản xuất của người dân (đối lập với quân dụng)

Ví dụ

这种技术已经转为民用。

zhè zhǒng jìshù yǐjīng zhuǎn wéi mínyòng.

Loại công nghệ này đã được chuyển sang dân dụng.

Cách viết

民
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 民用航空 — hàng không dân dụng
  • 民用产品 — sản phẩm dân dụng
  • 军转民用 — quân sự chuyển dân dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK