Từ điển HSK / 民办
民办
Hán Việt: dân biệntính từHSK 3.0 cấp 7-9
dân lập; do tư nhân, dân gian góp vốn tổ chức (đối lập với công lập, nhà nước)
Tốc độ
Ví dụ
这是一所民办学校。
zhè shì yì suǒ mínbàn xuéxiào.
Đây là một trường dân lập.
Cách viết
民
办
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 民办学校 — trường dân lập
- 民办企业 — doanh nghiệp tư nhân
- 民办教育 — giáo dục dân lập
Từ cùng chữ
民 dân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.