Từ điển HSK / 免职
免职
Hán Việt: miễn chứcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cách chức; bãi nhiệm, miễn khỏi chức vụ đang đảm nhiệm
Tốc độ
Ví dụ
因严重失职,他被免职了。
yīn yánzhòng shīzhí, tā bèi miǎnzhí le.
Vì thiếu trách nhiệm nghiêm trọng, ông ấy đã bị cách chức.
Cách viết
免
职
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 予以免职 — cách chức
- 免职处分 — kỷ luật cách chức
- 宣布免职 — tuyên bố bãi nhiệm
Từ cùng chữ
免 miễnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.