Từ điển HSK / 流通

流通

Hán Việt: ✓ lưu thôngđộng từHSK 6

lưu thông (hàng hóa, tiền tệ, không khí)

Ví dụ

房间要经常开窗保持空气流通。

fángjiān yào jīngcháng kāi chuāng bǎochí kōngqì liútōng.

Phòng phải thường xuyên mở cửa sổ để giữ không khí lưu thông.

Cách viết

流
通

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 商品流通 — lưu thông hàng hóa
  • 货币流通 — lưu thông tiền tệ
  • 空气流通 — không khí lưu thông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK