Từ điển HSK / 流通
流通
Hán Việt: ✓ lưu thôngđộng từHSK 6
lưu thông (hàng hóa, tiền tệ, không khí)
Ví dụ
房间要经常开窗保持空气流通。
fángjiān yào jīngcháng kāi chuāng bǎochí kōngqì liútōng.
Phòng phải thường xuyên mở cửa sổ để giữ không khí lưu thông.
Cách viết
流
通
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 商品流通 — lưu thông hàng hóa
- 货币流通 — lưu thông tiền tệ
- 空气流通 — không khí lưu thông
Từ cùng chữ
流 lưuCả họ 38 từ →
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.