Từ điển HSK / 连衣裙
连衣裙
liányīqúnHán Việt: liên y quầndanh từ
váy liền; đầm liền thân
Ví dụ
她今天穿了一条白色的连衣裙。
Tā jīntiān chuān le yì tiáo báisè de liányīqún.
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc đầm liền màu trắng.
Cách viết
连
衣
裙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 穿连衣裙 — mặc váy liền
- 一条连衣裙 — một cái đầm
- 夏天的连衣裙 — đầm mùa hè
Từ cùng chữ
连 liênCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.