Từ điển HSK / 客车

客车

Hán Việt: khách xadanh từHSK 3.0 cấp 6

xe khách, xe chở khách

Tốc độ

Ví dụ

这趟客车开往北京。

zhè tàng kèchē kāi wǎng Běijīng.

Chuyến xe khách này đi Bắc Kinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 长途客车xe khách đường dài
  • 大型客车xe khách cỡ lớn
  • 客车bến xe khách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK