Từ điển HSK / 解雇

解雇

Hán Việt: giải cốđộng từHSK 7–9

sa thải, cho thôi việc

Ví dụ

由于业绩下滑,公司解雇了一批员工。

yóuyú yèjì xiàhuá, gōngsī jiěgù le yì pī yuángōng.

Do doanh số sụt giảm, công ty đã sa thải một loạt nhân viên.

Cách viết

解
雇

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无故解雇 — sa thải vô cớ
  • 被公司解雇 — bị công ty đuổi việc
  • 解雇员工 — cho nhân viên thôi việc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK