Từ điển HSK / 雇员

雇员

Hán Việt: cố viêndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nhân viên (được thuê); người làm công

Tốc độ

Ví dụ

公司为每位雇员购买了保险。

gōngsī wèi měi wèi gùyuán gòumǎi le bǎoxiǎn.

Công ty đã mua bảo hiểm cho mỗi nhân viên.

Cách viết

雇
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 政府雇员 — nhân viên chính phủ
  • 临时雇员 — nhân viên thời vụ
  • 雇员名单 — danh sách nhân viên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK