Từ điển HSK / 雇主
雇主
Hán Việt: cố chủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chủ thuê; người thuê lao động; chủ lao động
Tốc độ
Ví dụ
雇主应当按时支付工资。
gùzhǔ yīngdāng ànshí zhīfù gōngzī.
Chủ lao động phải trả lương đúng hạn.
Cách viết
雇
主
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 雇主责任 — trách nhiệm của chủ
- 更换雇主 — đổi chủ thuê
- 雇主与雇员 — chủ và người làm
Từ cùng chữ
雇 cốCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.