Từ điển HSK / 交情

交情

Hán Việt: giao tìnhdanh từHSK 7–9

tình bạn, tình cảm, mối giao hảo

Ví dụ

他们俩多年的交情十分深厚。

tāmen liǎ duōnián de jiāoqing shífēn shēnhòu.

Tình bạn nhiều năm của hai người rất sâu đậm.

Cách viết

交
情

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 老交情 — tình bạn lâu năm
  • 交情深厚 — tình cảm sâu đậm
  • 讲交情 — nể tình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK