Từ điển HSK / 交接
交接
Hán Việt: ✓ giao tiếpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bàn giao (công việc, chức trách); giao tiếp, kết giao, qua lại
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
bàn giao (công việc, chức trách)
离任前他认真做好了工作交接。
lírèn qián tā rènzhēn zuò hǎo le gōngzuò jiāojiē.
Trước khi rời nhiệm sở, anh làm tốt việc bàn giao công việc.
giao tiếp, kết giao, qua lại
他为人谨慎,很少与陌生人交接。
tā wéirén jǐnshèn, hěn shǎo yǔ mòshēng rén jiāojiē.
Anh sống thận trọng, ít khi giao tiếp với người lạ.
Cách viết
交
接
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 交接工作 — bàn giao công việc
- 办理交接 — làm thủ tục bàn giao
- 新旧交接 — giao ca cũ mới
Từ cùng chữ
交 giaoCả họ 35 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.