Từ điển HSK / 坚信

坚信

Hán Việt: kiên tínđộng từHSK 7–9

tin tưởng chắc chắn; tin chắc

Ví dụ

我坚信努力一定会有回报。

wǒ jiānxìn nǔlì yídìng huì yǒu huíbào.

Tôi tin chắc rằng nỗ lực nhất định sẽ được đền đáp.

Cách viết

坚
信

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 坚信不疑 — tin chắc không nghi ngờ
  • 坚信真理 — tin chắc chân lý
  • 始终坚信 — luôn tin tưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK