Từ điển HSK / 见效
见效
Hán Việt: kiến hiệuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
có hiệu quả, phát huy tác dụng
Tốc độ
Ví dụ
这种药服下去很快就见效了。
zhè zhǒng yào fú xiàqù hěn kuài jiù jiànxiào le.
Loại thuốc này uống vào là công hiệu ngay.
Cách viết
见
效
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 立刻见效 — có hiệu quả ngay
- 药物见效 — thuốc phát huy tác dụng
- 见效很快 — hiệu quả rất nhanh
Từ cùng chữ
见 kiếnCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.