Từ điển HSK / 加工

加工

Hán Việt: gia côngđộng từHSK 3.0 cấp 5

gia công, chế biến

Tốc độ

Ví dụ

这家工厂专门加工木材。

zhè jiā gōngchǎng zhuānmén jiāgōng mùcái.

Nhà máy này chuyên gia công gỗ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 加工食品chế biến thực phẩm
  • 加工nhà máy gia công
  • 来料加工gia công theo nguyên liệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK