Từ điển HSK / 回应
回应
Hán Việt: hồi ứngđộng từHSK 7–9
hồi đáp; đáp lại; phản hồi (câu hỏi, dư luận)
Ví dụ
对于公众的质疑,公司迅速作出回应。
duìyú gōngzhòng de zhìyí, gōngsī xùnsù zuòchū huíyìng.
Trước sự nghi vấn của công chúng, công ty nhanh chóng phản hồi.
Cách viết
回
应
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 积极回应 — tích cực đáp lại
- 回应质疑 — phản hồi nghi vấn
- 得到回应 — nhận được hồi đáp
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
应 ứngCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.