Từ điển HSK / 回想
回想
Hán Việt: ✓ hồi tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hồi tưởng; nhớ lại; gợi nhớ
Tốc độ
Ví dụ
回想起当年的情景,她不禁落泪。
huíxiǎng qǐ dāngnián de qíngjǐng, tā bùjīn luòlèi.
Nhớ lại cảnh tượng năm xưa, cô không kìm được nước mắt.
Cách viết
回
想
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回想往事 — nhớ lại chuyện cũ
- 仔细回想 — nhớ lại kỹ càng
- 回想起来 — nghĩ lại thì
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.