Từ điển HSK / 回想

回想

Hán Việt: ✓ hồi tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hồi tưởng; nhớ lại; gợi nhớ

Tốc độ

Ví dụ

回想起当年的情景,她不禁落泪。

huíxiǎng qǐ dāngnián de qíngjǐng, tā bùjīn luòlèi.

Nhớ lại cảnh tượng năm xưa, cô không kìm được nước mắt.

Cách viết

回
想

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回想往事 — nhớ lại chuyện cũ
  • 仔细回想 — nhớ lại kỹ càng
  • 回想起来 — nghĩ lại thì

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK