Từ điển HSK / 回升

回升

Hán Việt: hồi thăngđộng từHSK 7–9

tăng trở lại; hồi phục; nhích lên (sau khi giảm)

Ví dụ

经济逐渐回升,市场重现活力。

jīngjì zhújiàn huíshēng, shìchǎng chóngxiàn huólì.

Kinh tế dần hồi phục, thị trường lấy lại sức sống.

Cách viết

回
升

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 气温回升 — nhiệt độ tăng lại
  • 股市回升 — chứng khoán hồi phục
  • 需求回升 — nhu cầu tăng trở lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK