Từ điển HSK / 回升
回升
Hán Việt: hồi thăngđộng từHSK 7–9
tăng trở lại; hồi phục; nhích lên (sau khi giảm)
Ví dụ
经济逐渐回升,市场重现活力。
jīngjì zhújiàn huíshēng, shìchǎng chóngxiàn huólì.
Kinh tế dần hồi phục, thị trường lấy lại sức sống.
Cách viết
回
升
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 气温回升 — nhiệt độ tăng lại
- 股市回升 — chứng khoán hồi phục
- 需求回升 — nhu cầu tăng trở lại
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.